挺拔
挺拔
đĩnh bạt
cao thẳng; vươn thẳng (văn)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao thẳng; vươn thẳng (văn)
- 。
Cái cây này mọc thật thẳng tắp.
Đang tải…
挺拔
Phồn thể挺
đĩnh bạt
cao thẳng; vươn thẳng (văn)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao thẳng; vươn thẳng (văn)
- 。
Cái cây này mọc thật thẳng tắp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.