Tới nội dung chính

挺拔

挺拔
tǐngbá
đĩnh bạt

cao thẳng; vươn thẳng (văn)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cao thẳng; vươn thẳng (văn)

    • 。

      Cái cây này mọc thật thẳng tắp.

挺
tǐng
đĩnh
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu