挨擦

挨擦
āi
ai sát

chống vào; tì vào; chặn lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. chống vào; tì vào; chặn lại

  2. động từ

    cọ sát vào; áp sát vào

    • Con mèo nhỏ cọ vào chân tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.