Tới nội dung chính

挨打

挨打
áidǎ
ai đả

bị đánh; bị tấn công

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#15811
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bị đánh; bị tấn công

    • 。

      Anh ấy bị đánh rồi.

挨
āi
ai
BỘ THỦ⼿
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu