- 扌thủ(tay)BỘ
- 军quân(quân đội)HÌNH THANH
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
bay hơi; bốc hơi
bay hơi; bốc hơi
Cồn rất dễ bay hơi.
bay hơi; bốc hơi
bay hơi; bốc hơi (đặc biệt ở nhiệt độ thường)
bay hơi; dễ bay hơi; (trong từ ghép) dễ thay đổi
Loại hóa chất này rất dễ bay hơi.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
bay hơi; bốc hơi
bay hơi; bốc hơi
Cồn rất dễ bay hơi.
bay hơi; bốc hơi
bay hơi; bốc hơi (đặc biệt ở nhiệt độ thường)
bay hơi; dễ bay hơi; (trong từ ghép) dễ thay đổi
Loại hóa chất này rất dễ bay hơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.