jiǎo
kiểu
⼿bộ thủ · 9 nét

bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)

6 nghĩa
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)

  2. động từ

    nhấc; khiêng; đỡ lên

    • Anh ấy ngẩng đầu lên.

  3. động từ

    giả vờ; giả tảng

    • Anh ấy thích giả tạo.

  4. động từ

    hàng nhái; hàng giả; (bóng) kém chất lượng, sơ sài

  5. tính từ

    bất khuất; không khuất phục

  6. động từ

    sửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)

    • Anh ấy đã sửa lỗi của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.