挢
挢
kiểu
⼿bộ thủ · 9 nétbay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
6 nghĩa
NGHĨA6 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
- 貳动động từ
nhấc; khiêng; đỡ lên
- 。
Anh ấy ngẩng đầu lên.
- 參动động từ
giả vờ; giả tảng
- 。
Anh ấy thích giả tạo.
- 肆动động từ
hàng nhái; hàng giả; (bóng) kém chất lượng, sơ sài
- 伍形tính từ
bất khuất; không khuất phục
- 陸动động từ
sửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
- 。
Anh ấy đã sửa lỗi của tôi.
Đang tải…
挢
Phồn thể撟
NGHĨA6 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
- 貳动động từ
nhấc; khiêng; đỡ lên
- 。
Anh ấy ngẩng đầu lên.
- 參动động từ
giả vờ; giả tảng
- 。
Anh ấy thích giả tạo.
- 肆动động từ
hàng nhái; hàng giả; (bóng) kém chất lượng, sơ sài
- 伍形tính từ
bất khuất; không khuất phục
- 陸动động từ
sửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
- 。
Anh ấy đã sửa lỗi của tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.