挡雨

挡雨
dǎng
đảng vũ

che mưa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    che mưa

    • Cây dù này có thể che mưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.