挛缩

挛缩
luánsuō
luyến súc

co rút; co cứng (cơ hoặc khớp) (y học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    co rút; co cứng (cơ hoặc khớp) (y học)

    • Căn bệnh này có thể dẫn đến co rút cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.