挖浚

挖浚
jùn
oạt tuấn

vớt; trục vớt; nạo vét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. vớt; trục vớt; nạo vét

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.