指甲

指甲
zhǐjia
chỉ giáp

móng tay; móng (tay hoặc chân)

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#6369
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    móng tay; móng (tay hoặc chân)

    长在手指或脚趾末端的硬质覆盖物zhǎng zài shǒuzhǐ huò jiàozhǐ mòduān de yìngzhì fùgài wù

    • Móng tay của cô ấy rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.