指摹

指摹
zhǐ
chỉ mô

dấu vân tay; dấu ngón tay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu vân tay; dấu ngón tay

    • Xin hãy để lại dấu vân tay của bạn.

  2. danh từ

    dấu vân tay; dấu ngón tay

    • Anh ấy dùng dấu vân tay mở cửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.