指挥家
指挥家
chỉ huy gia
nhạc trưởng; người chỉ huy dàn nhạc
1 nghĩa#46159
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc trưởng; người chỉ huy dàn nhạc
- 。
Ông ấy là một nhạc trưởng nổi tiếng.
Đang tải…
指挥家
Phồn thể指揮家
chỉ huy gia
nhạc trưởng; người chỉ huy dàn nhạc
1 nghĩa#46159
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhạc trưởng; người chỉ huy dàn nhạc
- 。
Ông ấy là một nhạc trưởng nổi tiếng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.