挂马

挂马
guà
quải mã

cài mã độc (trojan) vào trang web; nhúng mã độc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cài mã độc (trojan) vào trang web; nhúng mã độc

    • Máy tính của tôi bị nhiễm Trojan rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.