挂镰

挂镰
guàlián
quải liêm

hoàn thành thu hoạch mùa vụ; kết thúc gặt hái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hoàn thành thu hoạch mùa vụ; kết thúc gặt hái

    • Chúng tôi đã hoàn thành vụ thu hoạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.