挂褡

挂褡
guà
quải đáp

(của nhà sư) trú ngụ tại chùa; tá túc ở chùa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (của nhà sư) trú ngụ tại chùa; tá túc ở chùa

    • Anh ấy quyết định ở lại ngôi chùa này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.