挂挡

挂挡
guàdǎng
quải đảng

sang số; vào số

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sang số; vào số

    • Anh ấy đã vào số và lái xe đi.

  2. động từ

    sang số; vào số

    • Anh ấy vào số và lái xe đi rồi.

  3. động từ

    sang số; gài số

    • Anh ấy sang số rất thành thạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.