拿手菜

拿手菜
shǒucài
nã thủ thái

món ăn sở trường; món đặc sản (của đầu bếp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    món ăn sở trường; món đặc sản (của đầu bếp)

    • Đây là món tủ của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hợp(kết hợp, nắm lại)HỘI Ý
  • thủ(bàn tay)BỘ

Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.