拼抢

拼抢
pīnqiǎng
bính thưởng

tranh giành quyết liệt; thi đấu không nhượng bộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tranh giành quyết liệt; thi đấu không nhượng bộ

    • Họ tranh giành rất quyết liệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.