- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 并tinh/bính(gộp lại, hợp nhất)HÌNH THANH
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
đánh lưỡi lê; xung phong bằng lưỡi lê
đánh lưỡi lê; xung phong bằng lưỡi lê
Họ đang xung phong bằng lưỡi lê.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
đánh lưỡi lê; xung phong bằng lưỡi lê
đánh lưỡi lê; xung phong bằng lưỡi lê
Họ đang xung phong bằng lưỡi lê.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.