拷掠

拷掠
kǎolüè
khảo lược

tra tấn; dùng hình phạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tra tấn; dùng hình phạt

    • Anh ta bị tra tấn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.