Tới nội dung chính

拶

拶
zā
tạt
⼿bộ thủ · 9 nét

(văn) cưỡng bức; ép buộc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) cưỡng bức; ép buộc

拶
zā
tạt
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu