拭除

拭除
shìchú
thức trừ

lau sạch; xóa bỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lau sạch; xóa bỏ

    • Xin hãy lau sạch bụi trên bàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.