拭抹

拭抹
shì
thức mạt

lau chùi; lau sạch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lau chùi; lau sạch

    • Xin hãy dùng khăn ướt lau bàn.

  2. động từ

    lau chùi; lau sạch

    • Xin bạn lau sạch sàn nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.