择食

择食
shí
trạch thực

kén ăn; kén chọn thức ăn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kén ăn; kén chọn thức ăn

    • Anh ấy rất kén ăn, không ăn gì cả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.