择菜

择菜
zháicài
trạch thái

nhặt rau; lặt rau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhặt rau; lặt rau

    • Mẹ đang nhặt rau trong bếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.