择定

择定
dìng
trạch định

chọn lọc; tuyển chọn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chọn lọc; tuyển chọn

    • Chúng tôi đã chọn một ngày tốt lành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.