拘票

拘票
piào
câu phiếu

lệnh bắt giữ; trát bắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lệnh bắt giữ; trát bắt

    • Cảnh sát có lệnh bắt giữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.