拒马

拒马
cự mã

chướng ngại vật chống ngựa; hàng rào chống xâm nhập (loại chướng ngại vật có gai nhọn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chướng ngại vật chống ngựa; hàng rào chống xâm nhập (loại chướng ngại vật có gai nhọn)

    • Cheval de frise là một loại công sự phòng thủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.