拊掌

拊掌
zhǎng
phủ chưởng

vỗ tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vỗ tay

    • Anh ấy vỗ tay vui vẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.