拉黑

拉黑
hēi
lạp hắc

chặn; cho vào danh sách đen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chặn; cho vào danh sách đen

    • Anh ấy đã chặn tôi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.