拉锁

拉锁
suǒ
lạp toả

khóa kéo; dây kéo

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khóa kéo; dây kéo

    • Khóa kéo túi của tôi bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.