拉话

拉话
huà
lạp thoại

(khẩu, tiếng địa phương) trò chuyện; tán gẫu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu, tiếng địa phương) trò chuyện; tán gẫu

    • Chúng ta cùng nhau trò chuyện đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.