拉管

拉管
guǎn
lạp quản

kèn trombone; kèn trượt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kèn trombone; kèn trượt

    • Anh ấy biết chơi kèn trombone.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.