拉票

拉票
piào
lạp phiếu

vận động tranh cử; vận động phiếu bầu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vận động tranh cử; vận động phiếu bầu

    • Anh ấy đang vận động tranh cử.

  2. động từ

    vận động bầu cử; tranh thủ phiếu bầu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.