拉森

拉森
sēn
lạp sâm

Lạp Sâm (họ người)

1 nghĩa#42242
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lạp Sâm (họ người)

    • Larson là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.