拉拉

拉拉
lạp lạp

(lóng) con pê-đê nữ; lesbian

3 nghĩa#11001
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) con pê-đê nữ; lesbian

    女性同性恋者;喜欢女性的女人nǚxìng tóngxìngliàn zhě;xǐhuān nǚxìng de nǚrén

    • Cô ấy là một người đồng tính nữ.

  2. danh từ

    (khẩu) chó Labrador

    一种大型犬,毛色通常为黑色、黄色或巧克力色yī zhǒng dàxíng quǎn, máosè tōngcháng wéi hēisè, huàngsè huò qiǎokèlì sè

    • Tôi thích chó Labrador.

  3. danh từ

    Lala, Philippines (địa danh ở Philippines)

    菲律宾的一个地方Fēilǜbīn de yī ge dìfang

    • Lala là một thành phố ở Philippines.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.