拉抬

拉抬
tái
lạp đài

nâng lên; (bóng) hỗ trợ; tạo đà cho

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nâng lên; (bóng) hỗ trợ; tạo đà cho

    • Anh ấy muốn nâng cao danh tiếng của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.