拈酸

拈酸
niānsuān
niêm toan

ghen; ghen tị (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ghen; ghen tị (cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.