- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
bói toán bằng cách phân tích chữ Hán
bói toán bằng cách phân tích chữ Hán
Anh ấy thích bói chữ.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
bói toán bằng cách phân tích chữ Hán
bói toán bằng cách phân tích chữ Hán
Anh ấy thích bói chữ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.