拂扫

拂扫
sǎo
phất tảo

phẩy quét; phủi sạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phẩy quét; phủi sạch

    • Anh ấy đã phủi sạch bụi trên bàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.