Tới nội dung chính

拂

拂
fú
phất
⼿bộ thủ · 8 nét

búng; gảy; đàn (nhạc cụ)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    búng; gảy; đàn (nhạc cụ)

    • 。

      Anh ấy phủi bụi trên quần áo.

  2. 貳动động từ

    phớt lờ; bỏ qua không quan tâm

    • 。

      Cô ấy phủi bụi trên quần áo.

  3. 參动động từ

    (gió) thổi nhẹ lướt qua; phất nhẹ

    • 。

      Làn gió nhẹ lướt qua má tôi.

  4. 肆动động từ

    (văn) trái với; đi ngược lại

拂
bì
phất
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu