抽水

抽水
chōushuǐ
trừu thuỷ

bơm nước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bơm nước

    • Cái bơm này có thể bơm nước.

  2. động từ

    (khẩu) co rút khi giặt; bơm nước

    • Cái áo này giặt xong sẽ bị co lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.