抽头

抽头
chōutóu
trừu đầu

rút phần trăm tiền thắng (trong cờ bạc); ăn hoa hồng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rút phần trăm tiền thắng (trong cờ bạc); ăn hoa hồng

    • Anh ấy thích ăn phần trăm trong cờ bạc.

  2. danh từ

    đầu dây rút ra; nấc (trên cuộn dây điện từ); tiền hoa hồng; tiền phần trăm

    • Cái tap này dùng để điều chỉnh điện áp.

  3. danh từ

    ngăn kéo; tiền hoa hồng (ăn chia từ canh bạc)

    • Cái ngăn kéo này hơi kẹt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.