- 扌thủ(tay)BỘ
- 由do(từ đó, xuất phát)HÌNH THANH
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
rút phần trăm tiền thắng (trong cờ bạc); ăn hoa hồng
rút phần trăm tiền thắng (trong cờ bạc); ăn hoa hồng
Anh ấy thích ăn phần trăm trong cờ bạc.
đầu dây rút ra; nấc (trên cuộn dây điện từ); tiền hoa hồng; tiền phần trăm
Cái tap này dùng để điều chỉnh điện áp.
ngăn kéo; tiền hoa hồng (ăn chia từ canh bạc)
Cái ngăn kéo này hơi kẹt.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
rút phần trăm tiền thắng (trong cờ bạc); ăn hoa hồng
rút phần trăm tiền thắng (trong cờ bạc); ăn hoa hồng
Anh ấy thích ăn phần trăm trong cờ bạc.
đầu dây rút ra; nấc (trên cuộn dây điện từ); tiền hoa hồng; tiền phần trăm
Cái tap này dùng để điều chỉnh điện áp.
ngăn kéo; tiền hoa hồng (ăn chia từ canh bạc)
Cái ngăn kéo này hơi kẹt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.