抵扣

抵扣
kòu
để khấu

khấu trừ; trừ vào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khấu trừ; trừ vào

    • Khoản phí này có thể được khấu trừ thuế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.