- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 皮bì(da, vỏ ngoài)HÌNH THANH
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
mặc áo giáp; khoác giáp
mặc áo giáp; khoác giáp
Các chiến binh mặc giáp ra trận.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
mặc áo giáp; khoác giáp
mặc áo giáp; khoác giáp
Các chiến binh mặc giáp ra trận.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.