- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 仓thương(kho lương thực)HÌNH THANH
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
tranh vé; giành vé
tranh vé; giành vé
Tôi đang giành vé.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
tranh vé; giành vé
tranh vé; giành vé
Tôi đang giành vé.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.