抚摩

抚摩
phủ ma

vuốt; miết (bằng tay)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vuốt; miết (bằng tay)

    • Cô ấy vuốt ve con mèo nhỏ.

  2. động từ

    vuốt ve; âu yếm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.