抚抱

抚抱
bào
phủ bão

vuốt ve; âu yếm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vuốt ve; âu yếm

    • Cô ấy vuốt ve đứa trẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.