抗水

抗水
kàngshuǐ
kháng thuỷ

không thấm nước; chống thấm nước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không thấm nước; chống thấm nước

    • Loại vật liệu này chống nước.

  2. tính từ

    chống nước; kháng nước

    • Loại vật liệu này chống nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.