抗母

抗母
kàng
kháng mẫu

tên miền .com; "chấm com"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên miền .com; "chấm com"

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.