抗捐

抗捐
kàngjuān
kháng quyên

chống nộp thuế; kháng lệnh thu thuế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chống nộp thuế; kháng lệnh thu thuế

    • Họ từ chối nộp thuế.

  2. động từ

    chống thuế; phản đối thu thuế

    • Họ tẩy chay thuế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.